例句Câu ví dụ
- 1
他主張的是出生的先後次序和個性有很密切的關係。
tā zhǔzhāng de shì chūshēng de xiānhòu cìxù hé gèxìng yǒu hěn mìqiè de guānxi。
Ông ấy cho rằng thứ tự sinh đẻ có mối liên hệ rất chặt chẽ với tính cách.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
