學華語Kaori Dict

次序

ㄘˋ ㄒㄩˋ

THỨ TỰ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    他主張的是出生的先後次序和個性有很密切的關係。

    tā zhǔzhāng de shì chūshēng de xiānhòu cìxù hé gèxìng yǒu hěn mìqiè de guānxi。

    Ông ấy cho rằng thứ tự sinh đẻ có mối liên hệ rất chặt chẽ với tính cách.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

次序 nghĩa là gì? · Kaori Dict