需
xū
[ㄒㄩ]
NHU
HSK 7-9V

例句Câu ví dụ
- 1
您無需工作。
nín wúxū gōngzuò。
Bà không cần làm việc
- 2
您無需道歉。
nín wúxū dàoqiàn。
Bà không cần xin lỗi
- 3
您無需學習。
nín wúxū xuéxí。
Bà không cần học tập
[ㄒㄩ]
NHU

您無需工作。
nín wúxū gōngzuò。
Bà không cần làm việc
您無需道歉。
nín wúxū dàoqiàn。
Bà không cần xin lỗi
您無需學習。
nín wúxū xuéxí。
Bà không cần học tập