學華語Kaori Dict

ㄒㄩ

NHU

HSK 7-9V
  1. 1.yêu cầu
  2. 2.cần
  3. 3.muốn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sự cần thiết
  2. 5.nhu cầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    您無需工作。

    nín wúxū gōngzuò。

    Bà không cần làm việc

  • 2

    您無需道歉。

    nín wúxū dàoqiàn。

    Bà không cần xin lỗi

  • 3

    您無需學習。

    nín wúxū xuéxí。

    Bà không cần học tập

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

需 nghĩa là gì? · Kaori Dict