學華語Kaori Dict

因循

yīnxún

ㄧㄣ ㄒㄩㄣˊ

NHÂN TUẦN

  1. 1.tiếp tục thói quen cũ
  2. 2.tiếp tục như trước
  3. 3.trì hoãn

例句Câu ví dụ

  • 1

    世事變幻無常,人不能因循守舊、一成不變。

    shìshì biànhuàn wúcháng, rén bùnéng yīnxúnshǒujiù、 yīchéngbùbiàn。

    Thế sự biến đổi không ngừng, con người không thể cứng nhắc, một mực不变

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

因循 nghĩa là gì? · Kaori Dict