因循
yīnxún
[ㄧㄣ ㄒㄩㄣˊ]
NHÂN TUẦN
- 1.tiếp tục thói quen cũ
- 2.tiếp tục như trước
- 3.trì hoãn

例句Câu ví dụ
- 1
世事變幻無常,人不能因循守舊、一成不變。
shìshì biànhuàn wúcháng, rén bùnéng yīnxúnshǒujiù、 yīchéngbùbiàn。
Thế sự biến đổi không ngừng, con người không thể cứng nhắc, một mực不变
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 因NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.