
例句Câu ví dụ
- 1
從那時以後,我們再也沒聽到他的任何音訊。
cóng nàshí yǐhòu, wǒmen zàiyě méi tīngdào tā de rènhé yīnxùn。
Từ đó, chúng tôi không còn nghe tin tức gì về anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.