學華語Kaori Dict

音訊

giản thể: 音讯

yīnxùn

ㄧㄣ ㄒㄩㄣˋ

ÂM TẤN

TOCFL 7
  1. 1.thư
  2. 2.tin tức
  3. 3.tin nhắn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thông tin
  2. 5.liên lạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    從那時以後,我們再也沒聽到他的任何音訊。

    cóng nàshí yǐhòu, wǒmen zàiyě méi tīngdào tā de rènhé yīnxùn。

    Từ đó, chúng tôi không còn nghe tin tức gì về anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

音讯 nghĩa là gì? · Kaori Dict