學華語Kaori Dict

循規蹈矩

giản thể: 循规蹈矩

xúnguīdǎo

ㄒㄩㄣˊ ㄍㄨㄟ ㄉㄠˇ ㄐㄩˇ

TUẦN QUY ĐẠO CỦ

  1. 1.tuân theo khuôn phép (thành ngữ); làm theo quy tắc một cách cứng nhắc
  2. 2.làm theo lẽ thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    有些人喜歡循規蹈矩,而有些人總喜歡尋求刺激。

    yǒuxiērén xǐhuan xúnguīdǎojǔ, ér yǒuxiērén zǒng xǐhuan xúnqiú cìjī。

    Một số người thích tuân thủ quy tắc, trong khi một số khác luôn thích tìm kiếm sự mới mẻ

  • 2

    根據習俗,新娘應該循規蹈矩。

    gēnjù xísú, xīnniáng yīnggāi xúnguīdǎojǔ。

    Theo phong tục, cô dâu nên tuân thủ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

循规蹈矩 nghĩa là gì? · Kaori Dict