手舞足蹈
shǒuwǔzúdǎo
[ㄕㄡˇ ㄨˇ ㄗㄨˊ ㄉㄠˇ]
THỦ VŨ TÚC ĐẠO
TOCFL 7
- 1.nghĩa đen: tay chân múa may (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: nhảy múa
- 3.bộc lộ cảm xúc bằng ngôn ngữ cơ thể
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cử chỉ hoa tay múa chân
- 5.(Đông y) cử động tay chân không tự chủ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.