例句Câu ví dụ
- 1
葵成為一個舞蹈家。
kuí chéngwéi yīge wǔdǎojiā。
Aoi trở thành một vũ công
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
葵成為一個舞蹈家。
kuí chéngwéi yīge wǔdǎojiā。
Aoi trở thành một vũ công