學華語Kaori Dict

穀物

giản thể: 谷物

ㄍㄨˇ ㄨˋ

CỐC VẬT

  1. 1.ngũ cốc
  2. 2.hạt ngũ cốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是谷物商。

    tā shì gǔwù Shāng。

    Anh ấy là thương nhân ngũ cốc

  • 2

    黑麥被稱為貧窮的谷物。

    hēimài bèi chēngwéi pínqióng de gǔwù。

    Lúa mạch được gọi là loại ngũ cốc của người nghèo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穀物 nghĩa là gì? · Kaori Dict