例句Câu ví dụ
- 1
他是谷物商。
tā shì gǔwù Shāng。
Anh ấy là thương nhân ngũ cốc
- 2
黑麥被稱為貧窮的谷物。
hēimài bèi chēngwéi pínqióng de gǔwù。
Lúa mạch được gọi là loại ngũ cốc của người nghèo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
