字義Nghĩa
nhiều lời, nói nhiềumáy dịch
lūLỖ
- 1.càu nhàu
- 2.lắm chuyện
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 魯 [lǔ] chỉ âm.
xạc — miệng
nhiều lời, nói nhiềumáy dịch
lūLỖ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 魯 [lǔ] chỉ âm.
xạc — miệng