學華語Kaori Dict

咕咕叫

jiào

ㄍㄨ ㄍㄨ ㄐㄧㄠˋ

CÔ CÔ KHIẾU

  1. 1.âm thanh do bụng đói phát ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的肚子在咕咕叫。

    wǒ de dùzi zài gūgūjiào。

    Bụng tôi đang rum rúm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咕咕叫 nghĩa là gì? · Kaori Dict