例句Câu ví dụ
- 1
我的肚子在咕咕叫。
wǒ de dùzi zài gūgūjiào。
Bụng tôi đang rum rúm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 叫KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.
我的肚子在咕咕叫。
wǒ de dùzi zài gūgūjiào。
Bụng tôi đang rum rúm