學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
估測
估測
giản thể:
估测
gū
cè
[ㄍㄨ ㄘㄜˋ]
CỔ TRẮC
1.
ước tính
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
預測
yùcè
dự báo
測試
cèshì
kiểm tra (máy móc, v.v.)
測量
cèliáng
khảo sát
檢測
jiǎncè
phát hiện
評估
pínggū
đánh giá
估計
gūjì
ước tính; đánh giá; tính toán
猜測
cāicè
đoán
測
cè
khảo sát
逐字解
Từng chữ trong từ
估
cổ
nhà buôn
測
trắc
đo, ước lượng, suy đoán
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
估測 nghĩa là gì? · Kaori Dict