例句Câu ví dụ
- 1
互聯網是一種無法估量的信息資源。
Hùliánwǎng shì yīzhǒng wúfǎ gūliang de xìnxī zīyuán。
Internet là một nguồn thông tin vô giá
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
