- 1.phiếu bầu; lá phiếu
- 2.LT:張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ
- 1
社會主義黨僅僅獲得了百分之18的選票。
shèhuìzhǔyì dǎng jǐnjǐn huòdé le bǎifēnzhī 1 8 de xuǎnpiào。
Đảng Xã hội chỉ nhận được 18% phiếu bầu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.