學華語Kaori Dict

選票

giản thể: 选票

xuǎnpiào

ㄒㄩㄢˇ ㄆㄧㄠˋ

TUYỂN PHIẾU

TOCFL 5
  1. 1.phiếu bầu; lá phiếu
  2. 2.LT:張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    社會主義黨僅僅獲得了百分之18的選票。

    shèhuìzhǔyì dǎng jǐnjǐn huòdé le bǎifēnzhī 1 8 de xuǎnpiào。

    Đảng Xã hội chỉ nhận được 18% phiếu bầu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
  • TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

选票 nghĩa là gì? · Kaori Dict