學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phương Đông Nammáy dịch

xùnTỐN

  1. 1.tuân theo
  2. 2.một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho mộc và gió
  3. 3.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

巽 (会意。小篆。从丌) 同本义 巽,具也。--《说文》 消散 巽,散也,物皆生布散也。--《释名·释天》 巽 八卦之一。代表风 巽为木,为风。--《易·说卦》 又如巽地(吉利的地方);巽二郎(传说中的风神);巽二(古时传说中的风神名。《易·说卦》有巽为木,为风”,故名) 东南方 巽 卑顺;怯懦 童蒙之吉,顺以巽 巽xùn八卦之一,代表风。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 巽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict