學華語Kaori Dict

選舉

giản thể: 选举

xuǎn

ㄒㄩㄢˇ ㄐㄩˇ

TUYỂN CỬ

HSK 6TOCFL 5V/N
  1. 1.bầu cử
  2. 2.cuộc bầu cử
  3. 3.LT:次[ci4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家投票選舉。

    dà jiā tóu piào xuǎn jǔ

    Mọi người bỏ phiếu bầu chọn

  • 2

    什麼時候選舉?

    shénmeshíhou xuǎnjǔ?

    Khi nào có bầu cử?

  • 3

    選舉一致通過了。

    xuǎnjǔ yīzhì tōngguò le。

    Cuộc bầu cử đã thông qua một cách đồng thuận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

选举 nghĩa là gì? · Kaori Dict