字義Nghĩa
chọn, lựa chọn, chọn ramáy dịch
zéTRẠCH
- 1.lựa chọn
- 2.chọn
- 3.lọc ra
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tay
組詞Từ chứa chữ này
- 擇偶chọn bạn đời
- 擇刺gỡ xương cá
- 擇定lựa chọn
- 擇日chọn ngày (cho một sự kiện)
- 擇機vào thời điểm thích hợp; khi phù hợp
- 擇菜nhặt phần ăn được của rau
- 擇食kén ăn (thức ăn)
- 擇不開không thể tách rời
- 擇日子chọn ngày tốt
- 擇善固執chọn điều tốt và nắm vững nó (thành ngữ)
- 選擇chọn; chọn lựa
- 抉擇lựa chọn (văn học)
- 不擇手段bằng mọi cách có thể
- 天擇chọn lọc tự nhiên
- 採擇lựa chọn và sử dụng
- 揀擇lựa chọn