學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chọn, lựa, chọn ramáy dịch

TRẠCH

  1. 1.lựa chọn
  2. 2.chọn
  3. 3.lọc ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

择 (形声。从手,瞘声。本义选取,挑选) 同本义 择,柬选也。--《说文》 与恶剑无择。--《吕氏春秋·简选》。注别也。” 而错择名利。--《淮南子·俶真》。注取也。” 申此择辞。--《汉书·韦元成传》。注谓创艾也。” 择师而教之。--唐·韩愈《师说》 择其一二。--宋· 苏轼《石钟山记》 不择食矣。--清·方苞《狱中杂记》 不择人而问焉。--清·刘开《问说》 又如择席之癖(有选择睡铺的习惯);择吉结缡(选择吉日,迎娶完婚);择邻(选择邻居);择木(选择主人,为其效劳);择术(选择职业 择(擇)zé ⒈挑拣,挑选选~。~良友。不~手段。 择(擇)zhái ⒈挑拣,挑选(用于口语)~菜。她~席,睡不着。任你选~啦。 择yì 1.人名用字。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 择 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict