學華語Kaori Dict

抉擇

giản thể: 抉择

jué

ㄐㄩㄝˊ ㄗㄜˊ

QUYẾT TRẠCH

TOCFL 6
  1. 1.lựa chọn (văn học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這就是抉擇所在。

    zhèjiù shì juézé suǒzài。

    Đó chính là tình thế khó lường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抉择 nghĩa là gì? · Kaori Dict