學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chọn, chọn lựamáy dịch

juéQUYẾT

  1. 1.móc ra
  2. 2.lựa chọn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

抉 (形声。从手,夬声。本义挑出,挖出) 同本义 抉,挑也。--《说文》 抉人之口。--《荀子》 抉吾眼。--《史记·伍胥传》 因自皮面抉眼,自屠出肠。--《战国策·韩策二》 又如抉目(挖出眼睛);抉眼(挖出眼珠);抉耳(挖清耳朵);抉发(发掘);抉微(谓发掘事物的隐微) 挑开;撬开 鄖人纥抉之以出门者。--《左传·襄公十年》。注撅也。” 又如抉关(撬开城门或关口的大门);抉拾(古代射箭用具。抉,即扳指,戴于右指上,用以钩弦。拾,即皮护臂) 挑剔;揭发 抉jué ⒈挖出,挑出~眼。~择(挑选)。 ⒉戳穿~伤。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

抯 — Chọn;夬 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 抉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict