- 1.gỡ lỗi
- 2.điều chỉnh linh kiện trong quá trình thử nghiệm

例句Câu ví dụ
- 1
大部分程序員討厭調試,設置故障比糾正它們有意思多了。
dàbùfen chéngxùyuán tǎoyàn tiáoshì, shèzhì gùzhàng bǐ jiūzhèng tāmen yǒuyìsi duō le。
Đa số các lập trình viên đều ghét việc debug, vì việc tạo ra lỗi thú vị hơn là sửa chúng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.