學華語Kaori Dict

不適

giản thể: 不适

shì

ㄅㄨˋ ㄕˋ

BẤT QUÁT

HSK 7-9Adj
  1. 1.không khỏe
  2. 2.khó ở
  3. 3.mệt mỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我身體不適。

    wǒ shēntǐ bùshì。

    Tôi cảm thấy không khỏe

  • 2

    這個不適合這兒

    zhège bùshì hé zhèr

    Đồ này không phù hợp ở đây

  • 3

    豬肉不適合我。

    zhūròu bùshì hé wǒ。

    Thịt heo không phù hợp với tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不適 nghĩa là gì? · Kaori Dict