學華語Kaori Dict

布什

shí

ㄅㄨˋ ㄕˊ

BỐ THẬP

  1. 1.Bush (tên)
  2. 2.George H.W. Bush (1924-2018), tổng thống Hoa Kỳ 1988-1992
  3. 3.George W. Bush (1946-), tổng thống Hoa Kỳ 2000-2008

例句Câu ví dụ

  • 1

    喬治布什是美國第41任總統。

    Qiáozhì Bùshí shì Měiguó dì 4 1 rèn zǒngtǒng。

    George Bush là tổng thống thứ 41 của Mỹ.

  • 2

    布什繼里根之後當上了總統。

    Bùshí jì Lǐgēn zhīhòu dāngshang le zǒngtǒng。

    Bush trở thành tổng thống sau Reagan.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布什 nghĩa là gì? · Kaori Dict