學華語Kaori Dict

什麼樣

giản thể: 什么样

shénmeyàng

ㄕㄣˊ ㄇㄜ˙ ㄧㄤˋ

THẬM YÊU DẠNG

HSK 2Pron
  1. 1.loại gì?; dạng gì?

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是什麼樣的人?

    tā shì shén me yàng de rén

    Anh ấy là người như thế nào

  • 2

    你什麼樣啊!

    nǐ shénmeyàng a!

    Cậu có kiểu gì vậy!

  • 3

    您要什麼樣的房間?

    nín yào shénmeyàng de fángjiān ?

    Anh muốn phòng kiểu gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
  • MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

什麼樣 nghĩa là gì? · Kaori Dict