- 1.loại gì?; dạng gì?

例句Câu ví dụ
- 1
他是什麼樣的人?
tā shì shén me yàng de rén
Anh ấy là người như thế nào
- 2
你什麼樣啊!
nǐ shénmeyàng a!
Cậu có kiểu gì vậy!
- 3
您要什麼樣的房間?
nín yào shénmeyàng de fángjiān ?
Anh muốn phòng kiểu gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 什THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
- 麼MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.