不是
bùshì
[ㄅㄨˋ ㄕˋ]
BẤT THỊ

例句Câu ví dụ
- 1
不,那不是我的新男朋友。
bù, nà bùshì wǒ de xīn nánpéngyou。
Không, đó không phải là bạn trai mới của tôi.
- 2
不,我不是!你才是!
bù, wǒ bùshì! nǐ cái shì!
Không, tôi không phải! Chính anh mới là!
- 3
我們早點走不是更好嗎?
wǒmen zǎodiǎn zǒu bùshì gèng hǎo ma?
Chúng ta không phải sớm đi thì tốt hơn sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.