學華語Kaori Dict

不是

shì

ㄅㄨˋ ㄕˋ

BẤT THỊ

  1. 1.không phải
  2. 2.không phải là

Cách đọc khác:bùshilỗi; đổ lỗi

例句Câu ví dụ

  • 1

    不,那不是我的新男朋友。

    bù, nà bùshì wǒ de xīn nánpéngyou。

    Không, đó không phải là bạn trai mới của tôi.

  • 2

    不,我不是!你才是!

    bù, wǒ bùshì! nǐ cái shì!

    Không, tôi không phải! Chính anh mới là!

  • 3

    我們早點走不是更好嗎?

    wǒmen zǎodiǎn zǒu bùshì gèng hǎo ma?

    Chúng ta không phải sớm đi thì tốt hơn sao?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不是 nghĩa là gì? · Kaori Dict