學華語Kaori Dict

不時

giản thể: 不时

shí

ㄅㄨˋ ㄕˊ

BẤT THỜI

HSK 5TOCFL 6Adv
  1. 1.lúc này lúc khác
  2. 2.thỉnh thoảng
  3. 3.đôi khi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không thường xuyên

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不時看看表。

    tā bù shí kàn kan biǎo

    Anh ấy không ngừng nhìn đồng hồ

  • 2

    短裙不時髦了。

    duǎn qún bùshí máo le。

    Quần ngắn không còn hợp thời

  • 3

    這所房子不時進行擴建。

    zhè suǒ fángzi bùshí jìnxíng kuòjiàn。

    Cô ấy rất sùng bái ông ta không chịu lắng nghe lời đánh giá của người khác về ông ấy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不時 nghĩa là gì? · Kaori Dict