- 1.không khỏe
- 2.khó ở
- 3.mệt mỏi

例句Câu ví dụ
- 1
我身體不適。
wǒ shēntǐ bùshì。
Tôi cảm thấy không khỏe
- 2
這個不適合這兒
zhège bùshì hé zhèr
Đồ này không phù hợp ở đây
- 3
豬肉不適合我。
zhūròu bùshì hé wǒ。
Thịt heo không phù hợp với tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.