失迎
shīyíng
[ㄕ ㄧㄥˊ]
THẤT NGHÊNH
- 1.không ra đón
- 2.khiêm tốn: xin lỗi vì đã không thể đích thân ra đón

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 迎NGHÊNH (迎) – đón: Chạy ra đường (辶) ngẩng mặt lên (卬) vẫy chào khách — ra tận cổng NGHÊNH đón.