- 1.thích nghi
- 2.phù hợp
- 3.hợp với

例句Câu ví dụ
- 1
我慢慢適應了這裡的氣候。
wǒ màn màn shì yìng le zhè lǐ de qì hòu
Tôi đã dần thích nghi với khí hậu nơi đây
- 2
他適應了新的生活。
tā shìyìng le xīn de shēnghuó。
Anh ấy đã thích nghi với cuộc sống mới
- 3
我適應新環境很慢。
wǒ shìyìng xīn huánjìng hěn màn。
Tôi thích nghi với môi trường mới rất chậm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.