學華語Kaori Dict

應聘

giản thể: 应聘

yìngpìn

ㄧㄥˋ ㄆㄧㄣˋ

ỨNG SÍNH

HSK 7-9V
  1. 1.chấp nhận lời mời làm việc
  2. 2.ứng tuyển vào vị trí đã quảng cáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    你為什麼要到我們公司來應聘?

    nǐ wèishénme yào dào wǒmen gōngsī lái yìngpìn?

    Tại sao bạn lại đến công ty chúng tôi để xin việc?

  • 2

    湯姆正考慮應聘薪酬更高的工作。

    Tāngmǔ zhèng kǎolǜ yìngpìn xīnchóu gèng gāo de gōngzuò。

    Tom đang cân nhắc việc ứng tuyển cho một công việc có lương cao hơn

  • 3

    我打算去應聘那個公司的營銷部經理職位.

    wǒ dǎsuàn qù yìngpìn nàge gōngsī de yíngxiāo bù jīnglǐ zhíwèi .

    Tôi định xin việc làm quản lý bộ phận marketing của công ty đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

应聘 nghĩa là gì? · Kaori Dict