例句Câu ví dụ
- 1
我知道湯姆會成為一位優秀的籃球教練。這就是為什麼我聘用了他。
wǒ zhīdào Tāngmǔ huì chéngwéi yī wèi yōuxiù de lánqiú jiàoliàn。 zhèjiù shì wèishénme wǒ pìnyòng le tā。
Tôi biết Tom sẽ trở thành một huấn luyện viên bóng rổ xuất sắc. Chính vì vậy mà tôi đã thuê anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
