學華語Kaori Dict

聘用

pìnyòng

ㄆㄧㄣˋ ㄩㄥˋ

SÍNH DỤNG

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我知道湯姆會成為一位優秀的籃球教練。這就是為什麼我聘用了他。

    wǒ zhīdào Tāngmǔ huì chéngwéi yī wèi yōuxiù de lánqiú jiàoliàn。 zhèjiù shì wèishénme wǒ pìnyòng le tā。

    Tôi biết Tom sẽ trở thành một huấn luyện viên bóng rổ xuất sắc. Chính vì vậy mà tôi đã thuê anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聘用 nghĩa là gì? · Kaori Dict