學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
姘
姘
pīn
[ㄆㄧㄣ]
PHANH
1.
làm tình nhân hoặc người yêu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
姘夫
pīnfū
người yêu (của một phụ nữ)
姘婦
pīnfù
tình nhân
姘居
pīnjū
sống chung như vợ chồng một cách bất hợp pháp
姘頭
pīntou
người tình
逐字解
Từng chữ trong từ
姘
phanh
quan hệ tình dục bất chính
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
拼
pīn
chắp vá
品
pǐn
loại; kiểu; dạng
聘
pìn
thuê (giáo viên, v.v.)
嚬
pín
biến thể của 顰|颦[pin2]
嬪
pín
phi tần
拚
pīn
biến thể của 拼[pin1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
姘 nghĩa là gì? · Kaori Dict