字義Nghĩa
quan hệ tình dục bất chínhmáy dịch
pīnPHANH
- 1.làm tình nhân hoặc người yêu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
姘〈动〉 (形声。从女,并声。本义非夫妻男女同居) 同本义 汉律齐人通妻婢曰姘。--《说文》 男女私合曰姘。--《苍颉篇》 又如姘合(男女私相结合);姘人(和非夫妻关系的人同居) 去掉◇作屏” 姘pīn不是夫妻而同居的不正当之男女关系~居。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 并 [bìng] chỉ âm.
姁 — mối tình 并 cùng người phụ nữ 女; 并 cũng cung cấp âm đọc