- 1.nếm một chút
- 2.nếm thử

例句Câu ví dụ
- 1
在上海一家酒吧開始售我最喜歡的啤酒,所以我趁這個機會好好品嘗。
zài Shànghǎi yījiā jiǔbā kāishǐ shòu wǒ zuì xǐhuan de píjiǔ, suǒyǐ wǒ chèn zhège jīhuì hǎohǎo pǐncháng。
Một quán bar ở Thượng Hải bắt đầu bán loại bia tôi yêu thích, vì vậy tôi tận dụng cơ hội để thưởng thức kỹ lưỡng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.