學華語Kaori Dict

品嘗

giản thể: 品尝

pǐncháng

ㄆㄧㄣˇ ㄔㄤˊ

PHẨM THƯỜNG

HSK 7-9V
  1. 1.nếm một chút
  2. 2.nếm thử

例句Câu ví dụ

  • 1

    在上海一家酒吧開始售我最喜歡的啤酒,所以我趁這個機會好好品嘗。

    zài Shànghǎi yījiā jiǔbā kāishǐ shòu wǒ zuì xǐhuan de píjiǔ, suǒyǐ wǒ chèn zhège jīhuì hǎohǎo pǐncháng。

    Một quán bar ở Thượng Hải bắt đầu bán loại bia tôi yêu thích, vì vậy tôi tận dụng cơ hội để thưởng thức kỹ lưỡng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

品嘗 nghĩa là gì? · Kaori Dict