- 1.sản phẩm làm từ đậu
- 2.sản phẩm đậu nành

例句Câu ví dụ
- 1
豆腐是豆制品。
dòu fu shì dòu zhì pǐn
Đậu phụ là sản phẩm từ đậu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.