學華語Kaori Dict

豆製品

giản thể: 豆制品

dòuzhìpǐn

ㄉㄡˋ ㄓˋ ㄆㄧㄣˇ

ĐẬU CHẾ PHẨM

HSK 5N
  1. 1.sản phẩm làm từ đậu
  2. 2.sản phẩm đậu nành

例句Câu ví dụ

  • 1

    豆腐是豆制品。

    dòu fu shì dòu zhì pǐn

    Đậu phụ là sản phẩm từ đậu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
  • ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豆制品 nghĩa là gì? · Kaori Dict