例句Câu ví dụ
- 1
她是一位品行端正的女士。
tā shì yī wèi pǐnxíng duānzhèng de nǚshì。
Cô ấy là một người phụ nữ có đạo đức
- 2
湯姆想在發出錄取通知前先確認申請人的品行證明。
Tāngmǔ xiǎng zài fāchū lùqǔ tōngzhī qián xiān quèrèn shēnqǐngrén de pǐnxíng zhèngmíng。
Tom muốn kiểm tra giấy giới thiệu đạo đức của người ứng tuyển trước khi gửi thông báo chấp nhận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
