學華語Kaori Dict

品行

pǐnxíng

ㄆㄧㄣˇ ㄒㄧㄥˊ

PHẨM HÀNH

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是一位品行端正的女士。

    tā shì yī wèi pǐnxíng duānzhèng de nǚshì。

    Cô ấy là một người phụ nữ có đạo đức

  • 2

    湯姆想在發出錄取通知前先確認申請人的品行證明。

    Tāngmǔ xiǎng zài fāchū lùqǔ tōngzhī qián xiān quèrèn shēnqǐngrén de pǐnxíng zhèngmíng。

    Tom muốn kiểm tra giấy giới thiệu đạo đức của người ứng tuyển trước khi gửi thông báo chấp nhận

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

品行 nghĩa là gì? · Kaori Dict