學華語Kaori Dict

協商

giản thể: 协商

xiéshāng

ㄒㄧㄝˊ ㄕㄤ

HIỆP THƯƠNG

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.tham vấn
  2. 2.thảo luận
  3. 3.thỏa thuận

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩家公司協商了合約。

    liǎng jiā gōng sī xié shāng le hé yuē

    Hai công ty đã thương lượng hợp đồng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

协商 nghĩa là gì? · Kaori Dict