- 1.thỏa thuận
- 2.hiệp định
- 3.đạt được thỏa thuận

例句Câu ví dụ
- 1
我們要達成一些協定。
wǒmen yào dáchéng yīxiē xiédìng。
Chúng ta phải đạt được một số thỏa thuận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.