學華語Kaori Dict

協定

giản thể: 协定

xiédìng

ㄒㄧㄝˊ ㄉㄧㄥˋ

HIỆP ĐỊNH

HSK 7-9TOCFL 6N/V
  1. 1.thỏa thuận
  2. 2.hiệp định
  3. 3.đạt được thỏa thuận

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們要達成一些協定。

    wǒmen yào dáchéng yīxiē xiédìng。

    Chúng ta phải đạt được một số thỏa thuận

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

协定 nghĩa là gì? · Kaori Dict