- 1.cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực hợp sức
- 2.cùng nhau làm việc
- 3.như một người

例句Câu ví dụ
- 1
只有我們大家同心協力才能共度難關。
zhǐyǒu wǒmen dàjiā tóngxīnxiélì cáinéng gòng dù nánguān。
Chỉ có chúng ta cùng hợp tác mới vượt qua được khó khăn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.