學華語Kaori Dict

同心協力

giản thể: 同心协力

tóngxīnxié

ㄊㄨㄥˊ ㄒㄧㄣ ㄒㄧㄝˊ ㄌㄧˋ

ĐỒNG TÂM HIỆP LỰC

TOCFL 7
  1. 1.cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực hợp sức
  2. 2.cùng nhau làm việc
  3. 3.như một người

例句Câu ví dụ

  • 1

    只有我們大家同心協力才能共度難關。

    zhǐyǒu wǒmen dàjiā tóngxīnxiélì cáinéng gòng dù nánguān。

    Chỉ có chúng ta cùng hợp tác mới vượt qua được khó khăn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同心协力 nghĩa là gì? · Kaori Dict