學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
協和
協和
giản thể:
协和
xié
hé
[ㄒㄧㄝˊ ㄏㄜˊ]
HIỆP HOÀ
1.
hòa hợp
2.
hài hòa
3.
hợp tác
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
(âm nhạc) thuận tai
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
和
hé
làm hoà
和平
hépíng
hòa bình
暖和
nuǎnhuo
ấm
溫和
wēnhé
nhẹ nhàng
協助
xiézhù
hỗ trợ
協議
xiéyì
thỏa thuận
協會
xiéhuì
một hiệp hội
和諧
héxié
hài hòa
逐字解
Từng chữ trong từ
協
hiệp, hiếp
hợp tác
和
hoà, hoạ, ù, hồ
hòa — hòa hợp, bình an
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
燮和
xièhé
hòa hợp
諧和
xiéhé
hòa hợp
謝赫
XièHè
Tạ Hách (479-502), họa sĩ chân dung từ triều Nam Tề 南齊|南齐[Nan2 Qi2]
記憶技巧
Mẹo nhớ
和
HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
協和 nghĩa là gì? · Kaori Dict