學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hợp tácmáy dịch

xiéHIỆP

  1. 1.hợp tác
  2. 2.hoa giải
  3. 3.giúp đỡ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

协 (会意。从办,从十。办亦声。办表示同力。十,表示众多∠起来表示众人同力。本义和睦;融洽) 同本义 協,众之同和也。--《说文》 协和万邦。--《书·尧典》。传合也。” 协用五纪。--《书·洪范》。传和也。” 今刘表新亡,二子不协。--《资治通鉴》 与彼协心。 协规同力。 声律相协而八音生。--《太玄·数》 又如协允(合理公平);协气(和气);协恭(友好而同心协力);协睦;协畅;协调;协泰(协和安泰) 合;共同 纪农协功。--《国语·周语》。注同也。” 尔无共怒 协(協)xié ⒈和恰,共同合作~调。~议。~作。 ⒉从旁相助~助。~理。~办。 ⒊

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

điều hành

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 协 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict