學華語Kaori Dict

齊心協力

giản thể: 齐心协力

xīnxié

ㄑㄧˊ ㄒㄧㄣ ㄒㄧㄝˊ ㄌㄧˋ

TỀ TÂM HIỆP LỰC

HSK 7-9
  1. 1.cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực đồng bộ
  2. 2.hợp sức
  3. 3.làm việc như một

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

齐心协力 nghĩa là gì? · Kaori Dict