學華語Kaori Dict

協會

giản thể: 协会

xiéhuì

ㄒㄧㄝˊ ㄏㄨㄟˋ

HIỆP HỘI

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.một hiệp hội
  2. 2.một hội
  3. 3.LT:個|个[ge4],家[jia1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是這個協會的會長。

    tā shì zhè ge xié huì de huì zhǎng

    Anh ấy là chủ tịch của hội

  • 2

    不可以強迫任何人加入某個協會。

    bùkěyǐ qiǎngpò rènhé rén jiārù mǒu gě xiéhuì。

    Không thể ép buộc bất kỳ ai tham gia vào một hội đoàn

  • 3

    在澳大利亞的快樂協會,兩百塊錢可能達到效果。

    zài Àodàlìyà de kuàilè xiéhuì, liǎng bǎi kuài qián kěnéng dádào xiàoguǒ。

    Tại Viện Vui vẻ ở Úc, hai trăm đô có thể đạt được hiệu quả.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

协会 nghĩa là gì? · Kaori Dict