例句Câu ví dụ
- 1
他安慰了傷心的朋友。
tā ān wèi le shāng xīn de péng you
Anh ấy đã an ủi bạn bè buồn
- 2
誰去安慰她?
shéi qù ānwèi tā?
Ai sẽ an ủi cô ấy
- 3
誰來安慰我?
shéi Láiān wèi wǒ?
Ai sẽ an ủi tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
