學華語Kaori Dict

安慰

ānwèi

ㄢ ㄨㄟˋ

AN UỶ

HSK 5TOCFL 5V/Adj
  1. 1.an ủi
  2. 2.động viên
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他安慰了傷心的朋友。

    tā ān wèi le shāng xīn de péng you

    Anh ấy đã an ủi bạn bè buồn

  • 2

    誰去安慰她?

    shéi qù ānwèi tā?

    Ai sẽ an ủi cô ấy

  • 3

    誰來安慰我?

    shéi Láiān wèi wǒ?

    Ai sẽ an ủi tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安慰 nghĩa là gì? · Kaori Dict