- 1.bày tỏ sự cảm thông, thăm hỏi, an ủi v.v.

例句Câu ví dụ
- 1
大家去慰問病人。
dà jiā qù wèi wèn bìng rén
Mọi người đến thăm bệnh nhân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.