學華語Kaori Dict

慰問

giản thể: 慰问

wèiwèn

ㄨㄟˋ ㄨㄣˋ

UỶ VẤN

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.bày tỏ sự cảm thông, thăm hỏi, an ủi v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家去慰問病人。

    dà jiā qù wèi wèn bìng rén

    Mọi người đến thăm bệnh nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慰問 nghĩa là gì? · Kaori Dict